Mẫu sinh học nên bảo quản bằng tủ nào? Hướng dẫn lựa chọn tủ phù hợp
Mẫu sinh học có thể bị biến đổi hoặc suy giảm chất lượng nếu được bảo quản không đúng nhiệt độ. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến độ ổn định của mẫu mà còn có thể gây sai lệch kết quả xét nghiệm và nghiên cứu.
Tuy nhiên, không phải tất cả mẫu sinh học đều được bảo quản ở cùng một mức nhiệt. Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào loại mẫu, thời gian lưu trữ, phương pháp phân tích và quy trình chuyên môn của cơ sở sử dụng.
Mẫu sinh học nên bảo quản bằng tủ nào?
Tùy theo nhiệt độ yêu cầu, mẫu sinh học có thể được lưu trữ trong tủ lạnh y tế, tủ đông chuyên dụng, tủ âm sâu hoặc hệ thống bảo quản lạnh sâu bằng nitơ lỏng.
Tủ lạnh y tế 2–8°C phù hợp với những mẫu hoặc sản phẩm cần bảo quản lạnh dương, chẳng hạn:
- Một số mẫu huyết thanh, huyết tương cần lưu trữ ngắn hạn;
- Một số hóa chất, sinh phẩm và thuốc thử xét nghiệm;
- Thuốc và vắc-xin có hướng dẫn bảo quản ở 2–8°C;
- Mẫu xét nghiệm cần chờ xử lý trong thời gian ngắn.
Nhiều loại vắc-xin được bảo quản trong khoảng 2–8°C, nhưng một số loại có thể yêu cầu nhiệt độ đông lạnh hoặc âm sâu. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất đối với từng sản phẩm. WHO cũng lưu ý rằng phần lớn vắc-xin cần bảo quản ở 2–8°C, trong khi một số loại yêu cầu -20°C hoặc nhiệt độ thấp hơn.
Tủ lạnh y tế thường có khả năng duy trì nhiệt độ ổn định, hiển thị nhiệt độ, cảnh báo nhiệt độ cao hoặc thấp, cảnh báo mất điện và cảnh báo cửa mở.
Tủ đông y tế khoảng -20°C đến -30°C
Tủ đông y tế phù hợp với các mẫu cần bảo quản đông trong thời gian ngắn hoặc trung hạn, tùy theo quy trình chuyên môn, ví dụ:
- Một số mẫu huyết thanh và huyết tương;
- Một số enzyme, kháng thể và thuốc thử;
- Một số sinh phẩm hoặc vắc-xin đông lạnh;
- Mẫu xét nghiệm chưa cần bảo quản ở nhiệt độ âm sâu.
Không nên lựa chọn nhiệt độ chỉ dựa trên tên mẫu. Cùng là huyết thanh hoặc huyết tương nhưng nhiệt độ và thời gian lưu trữ có thể khác nhau tùy mục đích xét nghiệm. Một số quy trình cho phép bảo quản ngắn hạn ở 2–8°C nhưng yêu cầu đông lạnh nếu lưu lâu hơn.

Tủ đông -40°C
Tủ đông -40°C được sử dụng trong một số phòng xét nghiệm, cơ sở nghiên cứu và ngân hàng máu khi quy trình yêu cầu nhiệt độ thấp hơn tủ đông -20°C nhưng chưa cần đến tủ âm sâu -80°C.
Thiết bị này có thể phù hợp với:
- Một số chế phẩm huyết tương;
- Hóa chất và sinh phẩm có yêu cầu bảo quản đặc biệt;
- Mẫu nghiên cứu cần đông lạnh ở mức trung gian;
- Mẫu cần kéo dài thời gian bảo quản so với tủ -20°C.
Nhiệt độ cụ thể vẫn phải căn cứ vào quy trình xét nghiệm, hướng dẫn của nhà sản xuất sinh phẩm hoặc quy định chuyên môn của đơn vị.
Tủ âm sâu được thiết kế để bảo quản lâu dài các mẫu có độ nhạy cao. Tùy theo quy trình, thiết bị có thể được sử dụng cho:
- Mẫu DNA, RNA hoặc vật liệu phục vụ phân tích di truyền;
- Mẫu mô dùng trong nghiên cứu;
- Mẫu huyết thanh, huyết tương được chia nhỏ để lưu trữ dài hạn;
- Chủng vi sinh vật và một số mẫu virus;
- Sinh phẩm nghiên cứu có giá trị cao;
- Mẫu lưu tại ngân hàng sinh học.
Đối với một số mẫu bệnh phẩm đường hô hấp, WHO hướng dẫn rằng nếu không thể xử lý trong vòng 48 giờ thì mẫu cần được bảo quản đông ở nhiệt độ bằng hoặc thấp hơn -70°C, đồng thời tránh đông – rã đông lặp lại. Điều này cho thấy nhiệt độ bảo quản phải được xác định theo từng loại mẫu và mục đích xét nghiệm cụ thể. Xem hướng dẫn của WHO.
Tủ -80°C hoặc -86°C hiện được sử dụng phổ biến tại các phòng xét nghiệm chuyên sâu, trung tâm nghiên cứu và ngân hàng mẫu sinh học.
Hệ thống bảo quản bằng nitơ lỏng
Không phải mọi mẫu sinh học đều phù hợp với tủ âm sâu -86°C. Một số mẫu cần duy trì khả năng sống của tế bào có thể phải bảo quản ở nhiệt độ thấp hơn, thường bằng hệ thống nitơ lỏng hoặc pha hơi nitơ lỏng.
Các mẫu có thể thuộc nhóm này gồm:
- Tế bào gốc;
- Một số dòng tế bào sống;
- Tinh trùng, trứng và phôi;
- Mẫu phục vụ hỗ trợ sinh sản;
- Mô hoặc tế bào cần bảo quản khả năng sống lâu dài.
Ví dụ, cơ quan quản lý hỗ trợ sinh sản của Anh cho biết tinh trùng và phôi sau khi xử lý đông lạnh được lưu trữ trong các bồn nitơ lỏng. Vì vậy, không nên mặc định dùng tủ -86°C cho những mẫu này nếu quy trình yêu cầu bảo quản lạnh sâu bằng nitơ. Tham khảo hướng dẫn về bảo quản tinh trùng và bảo quản phôi.
Bảng lựa chọn tủ theo nhiệt độ bảo quản
Nhu cầu bảo quản | Nhiệt độ tham khảo | Thiết bị phù hợp |
Bảo quản lạnh dương | 2–8°C | Tủ lạnh y tế |
Bảo quản đông thông thường | Khoảng -20°C đến -30°C | Tủ đông y tế |
Bảo quản đông ở mức trung gian | Khoảng -40°C | Tủ đông -40°C |
Bảo quản âm sâu | -70°C đến -86°C | |
Bảo quản tế bào sống đặc biệt | Theo quy trình, có thể dưới -135°C | Hệ thống nitơ lỏng hoặc thiết bị chuyên dụng |
Lưu ý: Bảng trên chỉ có tính chất tham khảo. Nhiệt độ chính xác phải căn cứ vào loại mẫu, thời gian lưu trữ, quy trình xét nghiệm hoặc nghiên cứu và hướng dẫn của nhà sản xuất sinh phẩm.
Tiêu chí lựa chọn tủ bảo quản mẫu sinh học
1. Xác định chính xác loại mẫu
Trước khi chọn tủ, cần xác định:
- Loại mẫu cần bảo quản;
- Mẫu đã được xử lý hay chưa;
- Mục đích xét nghiệm hoặc nghiên cứu;
- Thời gian lưu trữ dự kiến;
- Tần suất lấy và bổ sung mẫu;
- Có yêu cầu duy trì khả năng sống của tế bào hay không.
Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhiệt độ và thời gian lưu trữ đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu sinh học. Tham khảo thông tin về ngân hàng mẫu của NCI.
2. Chọn đúng dải nhiệt độ
Tủ phải có khả năng duy trì ổn định tại nhiệt độ mà quy trình yêu cầu. Không nên chọn thiết bị chỉ dựa trên nhiệt độ thấp nhất ghi trong catalogue.
Ngoài nhiệt độ cài đặt, cần xem xét:
- Độ đồng đều nhiệt độ trong khoang;
- Độ ổn định nhiệt độ theo thời gian;
- Khả năng phục hồi nhiệt sau khi mở cửa;
- Khả năng hoạt động trong điều kiện môi trường thực tế;
- Thời gian duy trì nhiệt độ khi mất điện.
3. Hệ thống theo dõi và cảnh báo
Tủ bảo quản mẫu nên có các chức năng cảnh báo cần thiết như:
- Cảnh báo nhiệt độ cao hoặc thấp;
- Cảnh báo mất điện;
- Cảnh báo cửa mở;
- Cảnh báo lỗi cảm biến;
- Cảnh báo sự cố hệ thống làm lạnh;
- Khả năng lưu và xuất dữ liệu nhiệt độ;
- Kết nối cảnh báo từ xa nếu cần.
WHO xếp nhiệt kế, thiết bị ghi nhiệt độ, bộ ghi sự kiện và hệ thống cảnh báo vào nhóm thiết bị theo dõi nhiệt độ dùng trong dây chuyền lạnh. Xem thông tin của WHO về thiết bị giám sát nhiệt độ.
4. Dung tích và cách bố trí bên trong
Dung tích tủ cần phù hợp với số lượng mẫu hiện tại và kế hoạch mở rộng. Không nên chọn tủ quá nhỏ khiến mẫu bị xếp kín, cản trở luồng khí lạnh.
Đối với tủ âm sâu, nên cân nhắc:
- Số lượng giá và khay;
- Kích thước hộp lưu mẫu;
- Số lượng cryobox có thể chứa;
- Cách chia ngăn để giảm thời gian mở cửa;
- Khả năng quản lý vị trí mẫu.
5. Nguồn điện và phương án dự phòng
Cơ sở sử dụng cần xây dựng phương án ứng phó khi mất điện hoặc thiết bị gặp sự cố, bao gồm:
- Máy phát điện dự phòng;
- Bộ lưu điện phù hợp cho hệ thống giám sát;
- Tủ dự phòng hoặc khoang lưu trữ thay thế;
- Quy trình chuyển mẫu khẩn cấp;
- Danh sách người phụ trách khi cảnh báo xảy ra.
6. Hiệu chuẩn, thẩm định và bảo trì
Tủ cần được kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ theo quy trình của đơn vị. Với các ứng dụng có yêu cầu nghiêm ngặt, cơ sở có thể cần khảo sát độ đồng đều nhiệt độ, thẩm định lắp đặt và thẩm định vận hành trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.
7. Hồ sơ chất lượng và dịch vụ kỹ thuật
Khi lựa chọn thiết bị, nên xem xét:
- Hồ sơ nguồn gốc và chất lượng sản phẩm;
- Tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng;
- Năng lực của nhà sản xuất và đơn vị cung cấp;
- Chính sách bảo hành;
- Khả năng cung cấp linh kiện;
- Thời gian xử lý sự cố;
- Dịch vụ hiệu chuẩn, bảo trì và sửa chữa.
CE và ISO 13485 có thể là những hồ sơ liên quan đến sản phẩm hoặc hệ thống quản lý chất lượng của nhà sản xuất tùy từng trường hợp. Trong khi đó, GSP là nguyên tắc thực hành tốt bảo quản áp dụng cho hệ thống và hoạt động bảo quản, không phải chứng nhận riêng dành cho một chiếc tủ.
Có nên dùng tủ lạnh gia dụng để bảo quản mẫu sinh học?
Không nên mặc định sử dụng tủ lạnh gia dụng để bảo quản mẫu sinh học.
Tủ lạnh gia dụng được thiết kế chủ yếu để bảo quản thực phẩm, không ưu tiên các yêu cầu chuyên môn như:
- Độ đồng đều nhiệt độ trong toàn bộ khoang;
- Cảnh báo khi nhiệt độ vượt giới hạn;
- Cảnh báo mất điện hoặc cửa mở;
- Ghi dữ liệu nhiệt độ liên tục;
- Khóa cửa và kiểm soát truy cập;
- Khả năng hiệu chuẩn và thẩm định;
- Phục hồi nhiệt nhanh sau khi mở cửa.
Với các mẫu có giá trị cao hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xét nghiệm, cơ sở nên sử dụng tủ bảo quản chuyên dụng phù hợp với quy trình.
Lưu ý khi bảo quản mẫu sinh học
- Ghi nhãn đầy đủ: Thể hiện mã mẫu, loại mẫu, ngày lấy, ngày bảo quản và thông tin cần thiết.
- Chia mẫu thành nhiều phần: Nếu quy trình cho phép, nên chia mẫu thành các aliquot nhỏ để hạn chế đông – rã đông nhiều lần.
- Sắp xếp khoa học: Sử dụng hộp, khay hoặc giá đỡ phù hợp, không che kín lỗ thông gió.
- Không xếp tủ quá tải: Luôn duy trì khoảng trống cần thiết để khí lạnh lưu thông.
- Hạn chế mở cửa: Chuẩn bị trước vị trí lấy mẫu và đóng cửa ngay sau khi thao tác.
- Theo dõi nhiệt độ liên tục: Kiểm tra dữ liệu và xử lý kịp thời khi có cảnh báo.
- Kiểm tra hệ thống báo động: Thử cảnh báo nhiệt độ, mất điện và cửa mở theo định kỳ.
- Hạn chế đông – rã đông: Việc lặp lại nhiều lần có thể ảnh hưởng đến chất lượng của nhiều loại mẫu.
- Chuẩn bị phương án sự cố: Có thiết bị dự phòng và quy trình di chuyển mẫu khi cần.
- Vệ sinh, bảo trì định kỳ: Thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình của cơ sở.
Kết luận
Việc lựa chọn tủ bảo quản mẫu sinh học phải dựa trên loại mẫu, nhiệt độ yêu cầu, thời gian lưu trữ và mục đích sử dụng. Tủ lạnh y tế 2–8°C, tủ đông -20°C hoặc -40°C và tủ âm sâu -70°C đến -86°C đáp ứng các nhu cầu khác nhau. Đối với tế bào sống, tinh trùng, trứng hoặc phôi, có thể cần hệ thống nitơ lỏng thay vì tủ âm sâu thông thường.
Bên cạnh dải nhiệt độ, cơ sở sử dụng cần quan tâm đến độ đồng đều nhiệt, hệ thống cảnh báo, khả năng ghi dữ liệu, nguồn điện dự phòng, hiệu chuẩn và dịch vụ kỹ thuật. Lựa chọn đúng thiết bị và tuân thủ quy trình sẽ góp phần duy trì chất lượng mẫu và độ tin cậy của kết quả xét nghiệm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mẫu sinh học cần bảo quản ở nhiệt độ bao nhiêu?
Không có một mức nhiệt chung cho tất cả mẫu sinh học. Tùy từng loại mẫu và mục đích sử dụng, nhiệt độ có thể là 2–8°C, khoảng -20°C, -40°C, -70°C đến -86°C hoặc thấp hơn.
Cần ưu tiên quy trình xét nghiệm, hướng dẫn của nhà sản xuất sinh phẩm và quy định chuyên môn của đơn vị.
Tủ âm sâu -86°C dùng để bảo quản mẫu nào?
Tủ -86°C thường được sử dụng để bảo quản dài hạn mẫu DNA/RNA, huyết thanh, huyết tương, mô nghiên cứu, chủng vi sinh vật và một số mẫu virus. Tuy nhiên, điều kiện cụ thể phải căn cứ vào quy trình của từng mẫu.
Tinh trùng, phôi và tế bào gốc có bảo quản trong tủ -86°C được không?
Không nên mặc định bảo quản các mẫu này trong tủ -86°C. Nhiều quy trình yêu cầu bảo quản bằng nitơ lỏng hoặc pha hơi nitơ lỏng để duy trì khả năng sống lâu dài. Cần thực hiện theo quy trình chuyên ngành và hướng dẫn của cơ sở lưu trữ.
Tủ bảo quản mẫu sinh học khác gì tủ lạnh thông thường?
Tủ bảo quản chuyên dụng có độ ổn định và đồng đều nhiệt cao hơn, đồng thời thường được tích hợp cảnh báo, ghi dữ liệu, khóa cửa và các chức năng phục vụ quản lý mẫu. Tủ lạnh gia dụng không được thiết kế để đáp ứng đầy đủ những yêu cầu này.
Có nên xếp đầy mẫu trong tủ bảo quản?
Không nên xếp mẫu kín toàn bộ khoang hoặc che lỗ thông gió. Xếp quá tải có thể cản trở luồng khí lạnh, tạo vùng nhiệt độ không đồng đều và kéo dài thời gian phục hồi nhiệt sau khi mở cửa.
Nên chọn tủ -80°C hay tủ -86°C?
Cần lựa chọn theo nhiệt độ vận hành mà quy trình yêu cầu, không chỉ dựa vào nhiệt độ thấp nhất của tủ. Ngoài dải nhiệt, cần so sánh độ ổn định, độ đồng đều, thời gian phục hồi, mức tiêu thụ điện, độ ồn, hệ thống cảnh báo và dịch vụ kỹ thuật.
Tư vấn lựa chọn tủ bảo quản mẫu sinh học
Baoquanlanhyte.vn – Giải pháp bảo quản lạnh y tế chuyên nghiệp
- Địa chỉ: Tòa nhà B4 Kim Liên, phường Kim Liên, thành phố Hà Nội
- Hotline/Zalo: 0926 738 666
- Website: Baoquanlanhyte.vn
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn tủ lạnh y tế, tủ đông và tủ âm sâu phù hợp với loại mẫu, dung tích và quy trình sử dụng thực tế.