Giỏ hàng

Làm sao kiểm soát nhiệt độ tủ bảo quản thuốc? Hướng dẫn đúng cách

Bảo quản thuốc (đặc biệt vắc-xin, sinh phẩm) ở nhiệt độ phù hợp là yêu cầu tiên quyết để giữ ổn định và hiệu lực của thuốc. Hướng dẫn chi tiết này tổng hợp các khuyến cáo mới nhất từ CDC, WHO và Bộ Y tế Việt Nam về quy trình kiểm soát nhiệt độ tủ bảo quản thuốc. Nội dung bao gồm: phạm vi nhiệt độ an toàn (thường 2–8°C), các bước kiểm tra – ghi chép hàng ngày, chọn thiết bị giám sát (nhiệt kế điện tử, data logger, hệ thống cảnh báo từ xa), xử lý khi xảy ra sai số nhiệt độ, cùng checklist và mẫu biểu mẫu kèm theo. Các quy định như không để đóng băng thuốc, báo cáo sự cố và xin ý kiến nhà sản xuất được đề cập.

Vì sao cần kiểm soát nhiệt độ tủ bảo quản thuốc?

Nhiệt độ bảo quản ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định và hiệu lực của thuốc. Theo CDC, hầu hết vắc-xin phải được giữ trong khoảng 2–8°C; việc lưu trữ ngoài giới hạn này sẽ làm thuốc mất tác dụng. Ví dụ, “tủ lạnh phải đạt 2–8°C, nếu vượt ngoài giới hạn này thì hoạt tính vắc-xin giảm đáng kể; đặc biệt, một lần đóng băng có thể hoàn toàn phá hủy sản phẩm”. Khi thuốc bị hư, không thể phục hồi lại hiệu quả ban đầu. Điều này gây lãng phí lớn (CDC ước tính hàng chục phần trăm vắc-xin thế giới bị hư do sai lệch nhiệt độ) và đe doạ sức khỏe (người tiêm phải tiêm lại).

Kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt còn giúp tuân thủ hướng dẫn y tế (WHO, Bộ Y tế) và quy định tiêu chuẩn GSP/GDP. Nhiệt độ ổn định ngăn cản sự phát triển vi sinh (với dung dịch sinh học) hoặc biến chất hoá học (với dược phẩm). Vì vậy, mỗi cơ sở y tế/phòng thí nghiệm cần có quy trình đo đạc – ghi chép nhiệt độ hàng ngày để kịp thời phát hiện sai số.

Các bước kiểm soát nhiệt độ tủ bảo quản thuốc

 

Để đảm bảo tủ bảo quản thuốc luôn trong phạm vi an toàn, cần tuân thủ tuần tự các bước sau:

  • Cài đặt nhiệt độ đúng: Trước hết, điều chỉnh nhiệt độ tủ ở mức giữa khoảng an toàn (ví dụ 5°C cho tủ lạnh). Điều chỉnh nhiệt độ ở mức trung bình (5°C với tủ lạnh, –20°C với tủ đông) sẽ giảm rủi ro dao động. Không đặt nhiệt độ cố định ở 2°C hoặc 8°C mà nên ở giữa để đảm bảo khi có biến động nhẹ vẫn an toàn.
  • Đặt cảm biến (nhiệt kế) đúng vị trí: Luôn đặt đầu dò nhiệt độ ở khoảng giữa tủ, giữa các hộp/vật chứa thuốc. Việc này giúp đo nhiệt độ thực tế nơi chứa thuốc. Tránh đặt cảm biến sát tường, cửa tủ hay sát ổ thông gió vì đó là các điểm nhiệt thường lệch so với nhiệt độ trung bình. Nên đặt màn hình hiển thị (hoặc thiết bị cảnh báo) bên ngoài tủ để có thể xem nhiệt độ mà không cần mở cửa tủ làm gián đoạn nhiệt độ bên trong.
  • Theo dõi nhiệt độ thường xuyên: Mỗi sáng khi bắt đầu làm việc, kiểm tra và ghi nhận nhiệt độ tối thiểu và tối đa trong tủ kể từ lần reset trước đó. Với nhiệt kế điện tử có chức năng ghi min/max, nhấn nút reset sau khi ghi sổ mỗi ngày. Nếu không dùng được min/max, hãy ghi lại nhiệt độ hiện tại vào đầu và cuối ngày làm việc. Phải ghi chép nhật ký nhiệt độ hàng ngày (date/time, T°C đọc được, chữ ký người kiểm tra) theo mẫu đính kèm.
  • Reset nhiệt kế sau khi ghi: Sau khi ghi báo cáo, nhất thiết reset bộ nhớ min/max để sẵn sàng cho ngày tiếp theo. Điều này giúp đảm bảo dữ liệu của mỗi ngày được ghi đầy đủ, không bị chồng chéo.
  • Dán nhãn và cách ly khi phát hiện sai lệch: Nếu phát hiện nhiệt độ ngoài giới hạn an toàn (ví dụ >8°C hoặc <2°C với tủ lạnh), ngay lập tức dán nhãn “ĐỪNG SỬ DỤNG – NHIỆT ĐỘ BẤT THƯỜNG” lên các lô thuốc/vắc-xin bị ảnh hưởng. Di chuyển số thuốc này ra ngoài, vào nơi có nhiệt độ chuẩn 2–8°C (có thể tủ lạnh dự phòng) và tách riêng khỏi thuốc còn lại. Tuyệt đối không vứt bỏ ngay mà phải chờ hướng dẫn. CDC khuyến cáo ghi chú rõ và không được vứt bỏ thuốc đột ngột. Đồng thời thông báo ngay cho Trưởng phòng/Trưởng ca hoặc cán bộ phụ trách vaccine tại cơ sở.
  • Kiểm tra nguyên nhân và khắc phục: Ngay khi sự cố phát hiện, cần kiểm tra nhanh các điều kiện cơ bản: nguồn điện vẫn ổn định (không mất điện, ổ cắm), cửa tủ đã đóng kín chưa, nhiệt độ thiết lập trên tủ đúng chưa. Nếu chuông báo (alarm) reo liên tục, không ngắt nó ngay mà kiểm tra nguyên nhân. Nếu thấy tụt điện (nhờ UPS), ngắt điện đột ngột, cần chuyển thuốc sang tủ dự phòng ngay lập tức. Nếu tủ bị hỏng hẳn (ví dụ block lạnh hỏng), thực hiện quy trình khẩn cấp (di chuyển toàn bộ thuốc sang thiết bị lạnh dự phòng).
  • Ghi nhận sự cố (văn bản): Dùng bảng báo sự cố đính kèm để ghi chi tiết: thời gian phát hiện, nhiệt độ lúc đó (và min/max trong khoảng thời gian có sự cố), tên thuốc (số lô, số lượng) bị ảnh hưởng, diễn biến của tủ (đã mở cửa, mất điện hay điều chỉnh nhiệt độ thế nào), và các biện pháp tức thời đã làm (ví dụ chuyển tủ, báo cáo ai, vv.). Việc này giúp sau đó đánh giá thiệt hại và quyết định xử lý đúng.
  • Tra cứu ý kiến và quyết định thuốc: Gửi bảng báo cáo sự cố và dữ liệu đo (nếu có data logger) cho chương trình tiêm chủng (hay Bộ Y tế) hoặc trực tiếp cho nhà sản xuất từng loại thuốc để được tư vấn. Các chuyên gia sẽ căn cứ vào khoảng thời gian và mức độ sai nhiệt độ để hướng dẫn tiếp theo. CDC nhấn mạnh “không nên sử dụng thuốc/vắc-xin đã bảo quản sai quy định” cho đến khi được xác nhận an toàn.

Có nên sử dụng Data Logger (Bộ ghi dữ liệu)?

Data Logger (Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ) là một thiết bị đo liên tục, định kỳ ghi lại toàn bộ chuỗi nhiệt độ trong tủ. Đây là giải pháp tối ưu để theo dõi môi trường bảo quản: thiết bị sẽ đưa ra dữ liệu chi tiết về thời gian từng khoảng nhiệt độ và ghi lại lâu dài lịch sử đo. So với nhiệt kế đơn giản chỉ hiển thị min/max, Data Logger lưu trữ được cả lúc nào rơi ngoài ngưỡng và kéo dài bao lâu. Nhiều loại Data Logger dùng đầu dò có chất đệm giúp đo nhiệt độ gần thực của thuốc hơn. Tuy nhiên, Data Logger cũng đắt hơn, cần hiệu chuẩn chứng nhận định kỳ và đôi khi cần phần mềm để xuất dữ liệu. Nếu hệ thống cần giám sát nghiêm ngặt hoặc báo cáo số liệu định kỳ, nên dùng Data Logger. Nếu chỉ quản lý đơn giản nhỏ lẻ, có thể dùng nhiệt kế kỹ thuật số kết hợp ghi chép thủ công.

Đặt cảm biến ở đâu trong tủ?

Việc định vị cảm biến rất quan trọng để đọc đúng nhiệt độ thuốc. Đặt đầu dò (nhiệt kế) ở chính giữa tủ (hai chiều ngang, dọc) giữa các hộp thuốc và cố định ở kệ giữa. Tránh gắn probe sát tường, sàn, góc tủ hay ngay cạnh lỗ thông gió, vì những điểm này có thể lạnh hơn hoặc nóng hơn so với nhiệt độ trung bình của thuốc. Nên để màn hình/thiết bị hiển thị của probe bên ngoài tủ để mở cửa kiểm tra nhiệt độ mà không làm thay đổi điều kiện bên trong. Nếu có nhiều thiết bị đo, đặt thêm tối thiểu một đầu dò đệm khác ở trên, một dưới để giám sát cả biên độ tủ. Luôn tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị đo để biết vị trí lý tưởng.

Những lỗi thường gặp khi kiểm soát nhiệt độ

  • Không ghi chép đầy đủ: Chỉ dựa vào hiển thị nhiệt độ trên tủ (vốn có độ chính xác thấp) mà không ghi nhật ký từng ngày. Hoặc bỏ quên reset nhiệt kế tối đa/tối thiểu.
  • Cảm biến đặt sai vị trí: Đặt đầu dò gần tường, quạt, hoặc để vào chai nước lạnh sẽ gây sai lệch số. Nhiệt độ do cảm biến đo không phản ánh nhiệt độ trung bình của thuốc.
  • Tủ nhà bếp cho vaccine: Theo NIST, các tủ dân dụng (dành cho đồ ăn) thường có vùng nóng/lạnh không đều và dễ làm vaccine bị đóng băng nhanh. Hiện CDC đã cấm dùng tủ để bảo quản vắc-xin. Tương tự, tủ bảo quản thuốc cũng nên là loại chuyên dụng (dây chuyền lạnh).
  • Mở tủ quá lâu/quá nhiều: Mỗi lần mở cửa làm thất thoát lạnh, dao động nhiệt độ. Không chồng quá nhiều hộp/thuốc vào tủ – tủ sẽ không duy trì nhiệt độ ổn định được và làm giảm lưu thông không khí lạnh.
  • Quên bảo trì, hiệu chuẩn: Không vệ sinh tủ lạnh (quạt, cánh tản nhiệt bẩn) làm giảm hiệu suất. Không định kỳ kiểm tra hiệu chuẩn thiết bị đo. Bộ cảm biến nhiễm bẩn hay sai số lớn mà không thay thế sẽ gây sai lệch dữ liệu.
  • Thiết lập sai báo động: Không bật hoặc tắt chuông báo nhiệt độ khi cần. Chuông báo chỉ hữu ích nếu người quản lý thực sự theo dõi.

THÔNG TIN LIÊN HỆ BAOQUANLANHYTE.VN

Baoquanlanhyte.vn – Giải pháp bảo quản lạnh y tế chuyên nghiệp

Địa chỉ: Tòa nhà B4 Kim Liên, phường Kim Liên, thành phố Hà Nội

Hotline/Zalo: 0926 738 666

Tiktok: https://www.tiktok.com/@thietbibaoquanlanhyte

Facebook: https://www.facebook.com/orimed.vn?

Website: Baoquanlanhyte.vn

Facebook Youtube Top