Giỏ hàng

Hòm lạnh bảo quản vắc xin được bao lâu? Cách sử dụng đúng để duy trì chuỗi lạnh

Trong chuỗi lạnh vắc xin, nhiệt độ phải được duy trì liên tục theo điều kiện bảo quản ghi trên nhãn hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất. Nhiều loại vắc xin thông dụng được bảo quản trong khoảng +2°C đến +8°C, nhưng một số sản phẩm có thể yêu cầu dải nhiệt độ khác.

Khi cần vận chuyển vắc xin hoặc bảo quản tạm thời trong thời gian mất điện, tủ bảo quản gặp sự cố hay phải bảo trì, hòm lạnh là giải pháp thụ động được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, không có một thời gian giữ lạnh chung cho mọi hòm lạnh. Thời gian thực tế phụ thuộc vào model thiết bị, loại và số lượng bình tích lạnh, cách đóng gói, nhiệt độ môi trường và số lần mở nắp.

Trả lời nhanh: Hòm lạnh bảo quản vắc xin được bao lâu?

Theo phân loại của WHO và hướng dẫn mua sắm của UNICEF:

  • Hòm lạnh tầm ngắn: cold life tối thiểu 48 giờ ở nhiệt độ môi trường thử nghiệm +43°C.
  • Hòm lạnh tầm dài: cold life tối thiểu 96 giờ ở nhiệt độ môi trường thử nghiệm +43°C.

Một số model có thể công bố thời gian dài hơn. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng cold life không phải là thời gian bảo đảm nhiệt độ luôn nằm trong khoảng +2°C đến +8°C. WHO định nghĩa cold life là khoảng thời gian từ khi đóng nắp hòm đến khi điểm nóng nhất trong khoang chứa vắc xin lần đầu đạt +10°C, trong điều kiện thử nghiệm chuẩn ở +43°C.

Vì vậy, muốn xác định vắc xin còn được bảo quản an toàn hay không, cơ sở sử dụng phải căn cứ đồng thời vào:

  1. Thông số cold life của đúng model hòm lạnh;
  2. Hướng dẫn đóng gói của nhà sản xuất;
  3. Điều kiện bảo quản ghi trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn của từng loại vắc xin;
  4. Dữ liệu nhiệt độ thực tế từ nhiệt kế, chỉ thị đông băng hoặc thiết bị ghi nhiệt độ.

Hòm lạnh bảo quản vắc xin là gì?

Hòm lạnh vắc xin là thùng cách nhiệt thụ động, được thiết kế để vận chuyển vắc xin giữa các điểm trong chuỗi lạnh hoặc lưu trữ trong thời gian ngắn. Thiết bị không tự tạo lạnh mà sử dụng bình tích lạnh, gói nước lạnh hoặc vật liệu chuyển pha (PCM) để hấp thu nhiệt xâm nhập từ môi trường.

Hòm lạnh thường có dung tích lớn hơn phích vắc xin và phù hợp với những chuyến vận chuyển dài, lượng vắc xin nhiều hoặc tình huống cần bảo quản tạm thời khi thiết bị lạnh chính không hoạt động.

Cấu tạo phổ biến của hòm lạnh vắc xin

Tùy từng model, hòm lạnh có thể gồm các bộ phận chính sau:

  • Vỏ trong và vỏ ngoài: thường làm từ nhựa chịu lực, dễ vệ sinh và khử khuẩn;
  • Lớp cách nhiệt: thường sử dụng foam polyurethane hoặc vật liệu cách nhiệt có hiệu suất tương đương;
  • Nắp và gioăng kín: hạn chế trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài;
  • Vị trí lắp bình tích lạnh: được bố trí theo thiết kế riêng của nhà sản xuất;
  • Khoang chứa hoặc giỏ đựng vắc xin: giúp sắp xếp tải hàng và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nguồn lạnh;
  • Khóa, bản lề và tay cầm: bảo đảm hòm được đóng chắc chắn và thuận tiện khi vận chuyển.

Hiệu quả giữ lạnh không chỉ phụ thuộc vào độ dày của lớp cách nhiệt mà còn phụ thuộc vào độ kín của nắp, chất lượng gioăng và cách bố trí bình tích lạnh trong toàn bộ khoang chứa.

Nguyên lý giữ nhiệt của hòm lạnh

Hòm lạnh hoạt động theo hai cơ chế chính:

  1. Lớp cách nhiệt làm chậm quá trình truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong hòm;
  2. Bình tích lạnh hoặc PCM hấp thu nhiệt trong quá trình tăng nhiệt hoặc chuyển pha, nhờ đó làm chậm tốc độ tăng nhiệt của tải vắc xin.

Khi hòm được đóng đúng quy cách, sử dụng đủ số lượng bình tích lạnh và hạn chế mở nắp, nhiệt độ bên trong sẽ tăng chậm hơn đáng kể so với môi trường bên ngoài.

Cold life và cool life khác nhau như thế nào?

Thuật ngữ

Điều kiện thử nghiệm cơ bản

Ý nghĩa

Cold life

Hòm được ổn định ở +43°C, nạp bình nước đá theo quy định và đóng kín

Thời gian đến khi điểm nóng nhất trong khoang chứa lần đầu đạt +10°C

Cool life

Hòm được ổn định ở +43°C, sử dụng bình nước làm mát đã ổn định ở khoảng +5°C

Thời gian đến khi điểm nóng nhất trong khoang chứa lần đầu đạt +20°C

Thời gian bảo quản thực tế

Điều kiện vận chuyển và đóng gói tại hiện trường

Khoảng thời gian tải vắc xin thực sự duy trì trong dải nhiệt độ ghi trên nhãn, được xác nhận bằng thiết bị theo dõi nhiệt độ

Trong bảo quản vắc xin yêu cầu +2°C đến +8°C, không nên dùng chỉ số cool life để kết luận vắc xin còn đạt điều kiện bảo quản. Ngay cả cold life cũng chỉ là chỉ tiêu hiệu năng để lựa chọn thiết bị, không thay thế việc theo dõi nhiệt độ thực tế.

Khi nào nên sử dụng hòm lạnh vắc xin?

Hòm lạnh thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Vận chuyển vắc xin từ kho trung tâm đến kho khu vực, cơ sở y tế hoặc điểm tiêm chủng;
  • Vận chuyển trên quãng đường dài hoặc đến khu vực chưa có nguồn điện ổn định;
  • Bảo quản tạm thời khi tủ bảo quản vắc xin mất điện, hỏng hoặc cần bảo trì;
  • Di chuyển vắc xin trong quá trình vệ sinh, rã đông hoặc kiểm định thiết bị lạnh;
  • Phục vụ điểm tiêm chủng lưu động khi phích vắc xin không đủ dung tích.

Hòm lạnh chỉ nên được coi là phương án vận chuyển hoặc bảo quản tạm thời. Việc sử dụng hòm trong bao lâu phải dựa trên đánh giá rủi ro, thông số của thiết bị và dữ liệu nhiệt độ ghi nhận trong suốt quá trình.

Những yếu tố ảnh hưởng đến thời gian giữ lạnh

1. Chất lượng và tình trạng hòm lạnh

Lớp cách nhiệt bị nứt, vỡ hoặc lão hóa; gioăng hở; nắp cong vênh; khóa không chặt đều làm tăng tốc độ xâm nhập nhiệt. Hòm cần được kiểm tra trước mỗi lần sử dụng và thay thế khi không còn bảo đảm độ kín hoặc độ bền cơ học.

2. Loại, số lượng và trạng thái bình tích lạnh

Mỗi model được thiết kế cho một loại, kích thước và số lượng bình tích lạnh cụ thể. Dùng thiếu bình, dùng sai loại hoặc chuẩn bị không đúng trạng thái có thể làm giảm thời gian giữ lạnh, đồng thời làm tăng nguy cơ đông băng vắc xin nhạy cảm với nhiệt độ thấp.

3. Cách sắp xếp vắc xin

Vắc xin cần được đặt trong vùng chứa do nhà sản xuất quy định. Không nên tự ý chất quá đầy, chèn sai vật liệu hoặc để vắc xin nhạy cảm với đông băng tiếp xúc trực tiếp với bình nước đá đông lạnh.

4. Nhiệt độ môi trường và ánh nắng

Hòm đặt trong xe nóng, dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt sẽ hấp thu nhiệt nhanh hơn. Nên đặt thiết bị tại vị trí râm mát, thông thoáng và cố định chắc chắn trong suốt quá trình vận chuyển.

5. Số lần và thời gian mở nắp

Mỗi lần mở nắp làm không khí nóng xâm nhập vào khoang chứa. Mở nắp càng nhiều hoặc càng lâu thì thời gian duy trì nhiệt độ càng giảm.

6. Nhiệt độ ban đầu của tải vắc xin

Vắc xin và dung môi cần ở đúng nhiệt độ quy định trước khi đóng gói. Đưa tải còn ấm vào hòm sẽ tiêu hao nhanh khả năng tích lạnh và rút ngắn thời gian sử dụng.

Cách sử dụng hòm lạnh để giữ vắc xin an toàn lâu nhất

Bước 1: Kiểm tra hòm trước khi đóng gói

Kiểm tra thân hòm, nắp, gioăng, khóa và vị trí lắp bình tích lạnh. Làm sạch và để hòm khô hoàn toàn trước khi sử dụng.

Bước 2: Chuẩn bị bình tích lạnh đúng hướng dẫn

Sử dụng đúng loại và đúng số lượng bình tích lạnh quy định cho model. Với vắc xin nhạy cảm với đông băng, bình nước đá đông lạnh thường cần được điều hòa nhiệt đến khi xuất hiện nước lỏng bên trong và lõi đá có thể dịch chuyển khi lắc. Tuy nhiên, cách chuẩn bị có thể khác đối với hòm chống đông băng, bình nước làm mát hoặc PCM; vì vậy phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình chuyên môn của đơn vị.

Bước 3: Xếp bình tích lạnh và vắc xin đúng sơ đồ

Lắp bình tích lạnh theo sơ đồ ở mặt trong nắp hoặc tài liệu hướng dẫn. Đặt vắc xin trong khoang quy định, giữ nguyên bao bì thứ cấp khi phù hợp và sử dụng giỏ hoặc tấm ngăn được cung cấp cùng thiết bị.

Bước 4: Đặt thiết bị theo dõi nhiệt độ

Sử dụng nhiệt kế, chỉ thị đông băng hoặc thiết bị ghi nhiệt độ phù hợp với quy trình của đơn vị. Cảm biến nên được đặt trong vùng đại diện cho tải vắc xin, không đặt tùy tiện sát thành hòm hoặc tiếp xúc trực tiếp với bình tích lạnh.

Bước 5: Đóng kín và hạn chế mở nắp

Sau khi đóng gói, khóa kín nắp và ghi nhận thời điểm bắt đầu vận chuyển. Chỉ mở hòm khi thực sự cần thiết; chuẩn bị trước nội dung giao nhận để rút ngắn thời gian mở.

Bước 6: Kiểm tra dữ liệu khi giao nhận

Khi tiếp nhận, cần kiểm tra tình trạng hòm, nhiệt độ hiện tại, chỉ báo cảnh báo và lịch sử nhiệt độ. Nếu có nhiệt độ ngoài giới hạn, phải cách ly lô vắc xin và xử lý theo quy trình chuyên môn; không tự ý kết luận chỉ dựa vào cảm giác lạnh của hòm.

Tiêu chuẩn và yêu cầu khi vận chuyển vắc xin

Điều kiện bảo quản không giống nhau cho mọi loại vắc xin. Dải nhiệt độ, thời gian cho phép và yêu cầu xử lý khi có sai lệch phải căn cứ vào nhãn, tờ hướng dẫn sử dụng và quy trình chuyên môn áp dụng cho sản phẩm cụ thể.

Tại Việt Nam, Thông tư 13/2026/TT-BYT, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, quy định việc tiếp nhận, vận chuyển và bảo quản vắc xin, sinh phẩm phải thực hiện theo yêu cầu về thực hành tốt phân phối thuốc và thực hành tốt bảo quản thuốc. Đối với Trạm Y tế cấp xã và điểm trạm trong buổi tiêm chủng, thiết bị bảo quản phải đáp ứng nhiệt độ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và thuộc danh mục thiết bị đã được WHO tiền thẩm định.

Khi lựa chọn hòm lạnh, nên ưu tiên kiểm tra:

  • Tình trạng tiền thẩm định WHO/PQS của đúng model;
  • Cold life được công bố tại +43°C;
  • Dung tích bảo quản vắc xin thực tế, không chỉ dung tích tổng;
  • Loại và số lượng bình tích lạnh đi kèm;
  • Khả năng chống đông băng đối với vắc xin nhạy cảm;
  • Khối lượng khi nạp đầy, độ bền, độ kín và khả năng vệ sinh;
  • Khả năng bố trí thiết bị theo dõi nhiệt độ.

Một số câu hỏi thường gặp

Cold life 96 giờ có nghĩa là hòm luôn duy trì +2°C đến +8°C trong 4 ngày không?

Không. Cold life 96 giờ nghĩa là trong điều kiện thử nghiệm quy định, điểm nóng nhất trong khoang chứa chưa chạm +10°C trước 96 giờ. Muốn xác nhận vắc xin duy trì đúng dải +2°C đến +8°C phải dựa vào dữ liệu theo dõi nhiệt độ thực tế.

Có thể dùng thùng xốp thông thường thay hòm lạnh vắc xin không?

Không nên sử dụng nếu thùng chưa được thẩm định cho mục đích vận chuyển vắc xin. Hòm lạnh chuyên dụng có cấu trúc, vị trí bình tích lạnh, dung tích tải và hiệu năng nhiệt đã được đánh giá theo tiêu chuẩn cụ thể.

Có nên để vắc xin tiếp xúc trực tiếp với bình nước đá?

Thông thường không nên để vắc xin nhạy cảm với đông băng tiếp xúc trực tiếp với bình nước đá đông lạnh. Cách bố trí chính xác phải theo hướng dẫn của model hòm và yêu cầu của từng loại vắc xin.

Chỉ thị nhiệt độ trên lọ vắc xin có thay thế data logger không?

Không. Vaccine vial monitor (VVM), nếu có, phản ánh mức phơi nhiễm nhiệt tích lũy của chính lọ vắc xin đó nhưng không ghi lại đầy đủ lịch sử nhiệt độ và không phải là chỉ thị đông băng. Thiết bị giám sát nhiệt độ vẫn cần được sử dụng theo quy trình vận chuyển.

Kết luận

Hòm lạnh vắc xin đạt chuẩn thường được phân thành loại tầm ngắn có cold life tối thiểu 48 giờ và loại tầm dài tối thiểu 96 giờ ở điều kiện thử nghiệm +43°C. Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn thiết bị, nhưng không thể dùng riêng để khẳng định vắc xin luôn được duy trì trong khoảng +2°C đến +8°C.

Để bảo đảm an toàn, cần lựa chọn đúng model hòm, chuẩn bị bình tích lạnh đúng quy trình, xếp tải theo hướng dẫn, hạn chế mở nắp và theo dõi nhiệt độ liên tục. Trong mọi trường hợp, điều kiện ghi trên nhãn hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của vắc xin và quy trình chuyên môn của đơn vị phải được ưu tiên.

Nếu cần tư vấn lựa chọn hòm lạnh, phích vắc xin, bình tích lạnh hoặc thiết bị theo dõi nhiệt độ cho chuỗi lạnh y tế, vui lòng liên hệ:

BAOQUANLANHYTE.VN – GIẢI PHÁP BẢO QUẢN LẠNH Y TẾ CHUYÊN NGHIỆP

 

Facebook Youtube Top