Giỏ hàng

Đá gel là gì? Cách dùng đúng để bảo quản vắc xin

Đá gel là tên gọi phổ biến của túi hoặc hộp chứa vật liệu tích lạnh, được làm lạnh trước khi đặt vào thùng bảo ôn. Tuy nhiên, trong chuỗi lạnh vắc xin, thuật ngữ chính xác và bao quát hơn là bình tích lạnh hoặc coolant pack. Không phải bình tích lạnh nào cũng chứa gel; nhiều loại đạt tiêu chuẩn WHO là bình nhựa cứng chứa nước và được dùng ở trạng thái đông lạnh, đã điều kiện hóa, làm mát hoặc làm ấm tùy cấu hình vận chuyển.

Vì vậy, không nên chọn đá gel chỉ dựa vào cảm giác “lạnh lâu”. Muốn bảo quản vắc xin an toàn, cần sử dụng đúng loại bình tích lạnh, đúng số lượng và đúng cách xếp đã được nhà sản xuất thùng vận chuyển hướng dẫn hoặc thẩm định. Đồng thời, mỗi thùng cần có thiết bị theo dõi nhiệt độ phù hợp để ghi nhận điều kiện thực tế trong suốt hành trình.

Tóm tắt nhanh: Đá gel chỉ an toàn cho vắc xin khi là một phần của hệ thống vận chuyển đã được đánh giá, gồm thùng bảo ôn, bình tích lạnh, vật liệu ngăn cách, cách xếp và thiết bị theo dõi nhiệt độ. Không đặt vắc xin nhạy cảm với đông băng tiếp xúc trực tiếp với bình vừa lấy từ tủ đông.

Đá gel bảo quản vắc xin là gì?

Trong đời sống, “đá gel” thường chỉ túi nhựa mềm hoặc hộp nhựa chứa nước pha chất tạo gel. Chất tạo gel giúp phần chất lỏng ít chảy tự do hơn và hạn chế tràn ra ngoài khi bao bì bị rò nhẹ. Một số sản phẩm khác sử dụng dung dịch hoặc vật liệu chuyển pha, còn gọi là PCM – phase-change material, với nhiệt độ chuyển pha được thiết kế riêng.

Trong tài liệu chuyên ngành, WHO dùng khái niệm coolant pack để chỉ vật chứa kín, được thiết kế chuyên dụng và chứa môi chất tích lạnh. Khái niệm này bao gồm:

  • Bình nước đông lạnh (frozen water-pack hoặc icepack);
  • Bình nước đã điều kiện hóa (conditioned icepack);
  • Bình nước mát (cool water-pack);
  • Bình nước ấm dùng trong khí hậu rất lạnh (warm water-pack);
  • Một số loại vật liệu chuyển pha chuyên dụng.

Điểm quan trọng là tên gọi “đá gel” không tự chứng minh sản phẩm phù hợp để vận chuyển vắc xin. Người sử dụng phải kiểm tra mục đích sử dụng, kích thước, môi chất, khả năng tái sử dụng và tính tương thích với hòm lạnh hoặc phích vắc xin.

Đá gel hoạt động như thế nào?

Bình tích lạnh hấp thụ nhiệt từ không khí và hàng hóa bên trong thùng bảo ôn. Khi môi chất chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng, nó tiếp tục hấp thụ nhiệt, nhờ đó làm chậm quá trình tăng nhiệt độ trong khoang chứa.

Hiệu quả giữ lạnh thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Thành phần và khối lượng môi chất;
  • Nhiệt độ ban đầu của bình tích lạnh;
  • Số lượng, kích thước và vị trí các bình;
  • Độ dày, độ kín và dung tích của thùng bảo ôn;
  • Lượng vắc xin trong thùng;
  • Nhiệt độ môi trường bên ngoài;
  • Số lần và thời gian mở nắp;
  • Cấu hình đóng gói đã được thử nghiệm.

Do đó, không thể kết luận chung rằng đá gel luôn giữ lạnh lâu hơn bình nước đá. Với sản phẩm gốc nước, polymer chủ yếu làm thay đổi độ nhớt và trạng thái của môi chất; thời gian duy trì nhiệt độ vẫn phải căn cứ vào kết quả thử nghiệm của cả hệ thống thùng và bình tích lạnh.

Phân biệt đá gel, bình tích lạnh và đá khô

Loại vật liệu

Đặc điểm

Có thể dùng với vắc xin không?

Lưu ý

Đá gel thương mại

Túi/hộp chứa nước và chất tạo gel hoặc dung dịch làm lạnh

Chỉ dùng khi được nhà sản xuất hoặc quy trình đã thẩm định chấp thuận

Không dùng sản phẩm không rõ thành phần, nhiệt độ chuyển pha hoặc hiệu năng

Bình tích lạnh chứa nước

Bình nhựa cứng, có thể dùng ở trạng thái đông, điều kiện hóa, mát hoặc ấm

Có, khi đúng kích thước và tương thích với thùng/phích

Đây là nhóm được WHO sử dụng phổ biến trong thiết bị chuỗi lạnh thụ động

Vật liệu chuyển pha (PCM)

Môi chất chuyển pha ở một mức nhiệt được thiết kế

Có thể dùng trong hệ thống chuyên dụng đã được đánh giá

Không tự thay thế PCM bằng loại khác dù hình dạng tương tự

Đá viên hoặc đá cây rời

Tan thành nước, khó kiểm soát tiếp xúc và vệ sinh

Không nên dùng để đóng gói trực tiếp theo cách tùy ý

Có nguy cơ làm ướt, nhiễm bẩn và tạo điểm lạnh không kiểm soát

Đá khô CO

Nhiệt độ rất thấp, thăng hoa thành khí

Chỉ dùng khi hướng dẫn của vắc xin và hệ thống vận chuyển yêu cầu

Không dùng cho vắc xin bảo quản 2–8°C; cần quy trình an toàn CO riêng

Có nên dùng đá gel để bảo quản vắc xin?

Có thể, nhưng chỉ khi đá gel hoặc bình tích lạnh đáp ứng đầy đủ ba điều kiện:

  1. Phù hợp với yêu cầu nhiệt độ của vắc xin: Nhiều vắc xin được bảo quản lạnh ở 2–8°C, nhưng một số sản phẩm có yêu cầu đông lạnh hoặc siêu lạnh. Luôn căn cứ nhãn, tờ hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình của đơn vị.
  2. Tương thích với thùng vận chuyển: Bình phải đúng loại, đúng kích thước và số lượng quy định cho model thùng hoặc phích. WHO lưu ý các bình tích lạnh phải phù hợp với thiết bị bảo ôn mà chúng được sử dụng cùng.
  3. Có cấu hình đóng gói đã được đánh giá: Khoảng cách với vắc xin, lớp ngăn cách, vị trí đầu dò và thời gian duy trì nhiệt độ phải theo hướng dẫn hoặc kết quả thẩm định, không sắp xếp theo kinh nghiệm cảm tính.

Theo Thông tư 13/2026/TT-BYT, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, việc tiếp nhận, vận chuyển và bảo quản vắc xin phải tuân thủ quy định về thực hành tốt phân phối thuốc và thực hành tốt bảo quản thuốc. Tại Trạm Y tế cấp xã và điểm trạm trong buổi tiêm chủng, thiết bị bảo quản phải đáp ứng nhiệt độ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và thuộc danh mục đã được WHO tiền thẩm định.

Cách sử dụng đá gel bảo quản vắc xin đúng cách

Bước 1: Xác định yêu cầu của từng loại vắc xin

Trước khi chuẩn bị thùng, cần kiểm tra:

  • Dải nhiệt độ vận chuyển được nhà sản xuất quy định;
  • Vắc xin có nhạy cảm với đông băng hay không;
  • Yêu cầu bảo vệ khỏi ánh sáng;
  • Cách vận chuyển dung môi đi kèm;
  • Thời gian dự kiến từ lúc đóng thùng đến khi đưa vào thiết bị bảo quản tại nơi nhận.

Không mặc định mọi vắc xin đều được vận chuyển ở 2–8°C. Dải nhiệt này áp dụng cho nhiều vắc xin bảo quản lạnh thông dụng, nhưng không thay thế hướng dẫn riêng của từng sản phẩm.

Bước 2: Chọn thùng bảo ôn và bình tích lạnh phù hợp

Ưu tiên hòm lạnh, phích vắc xin hoặc hệ thống đóng gói chuyên dụng có thông số về dung tích chứa vắc xin, số lượng bình tích lạnh và thời gian duy trì nhiệt độ. Khi lựa chọn cần tính đến:

  • Khối lượng và thể tích vắc xin;
  • Thời gian vận chuyển và thời gian làm việc tại điểm tiêm;
  • Nhiệt độ môi trường dự kiến;
  • Phương tiện vận chuyển;
  • Khả năng mang, nâng và cố định thùng;
  • Nguy cơ đông băng đối với vắc xin nhạy cảm.

Không dùng thùng giữ đồ ăn, thùng giải khát hoặc hộp xốp thông thường cho hoạt động vận chuyển vắc xin định kỳ nếu hệ thống đó chưa được đánh giá. CDC khuyến nghị sử dụng tủ vận chuyển chủ động hoặc thùng và cấu hình đóng gói đạt yêu cầu.

Bước 3: Kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng

Trước mỗi chuyến đi, cần:

  • Kiểm tra thân thùng, nắp, khóa, tay xách và gioăng;
  • Bảo đảm mặt trong sạch, khô, không có mùi lạ;
  • Kiểm tra bình tích lạnh không nứt, phồng, biến dạng hoặc rò rỉ;
  • Xác nhận thiết bị ghi nhiệt độ còn pin, đúng thời gian và đang hoạt động;
  • Chuẩn bị phiếu giao nhận, danh sách lô, hạn dùng và người chịu trách nhiệm.

Không sử dụng túi gel hoặc bình tích lạnh bị hỏng. Khi thao tác với bình đông lạnh, nên dùng găng tay bảo hộ để tránh tổn thương do lạnh.

Bước 4: Chuẩn bị bình tích lạnh đúng trạng thái

Đây là bước dễ bị áp dụng sai. Bình tích lạnh không phải lúc nào cũng cần được cấp đông rồi điều kiện hóa.

  • Bình đông lạnh: Dùng khi cấu hình của thiết bị yêu cầu bình đã đông hoàn toàn.
  • Bình đã điều kiện hóa: Chỉ áp dụng khi quy trình yêu cầu giảm nguy cơ làm đông vắc xin nhạy cảm. Với bình nước truyền thống, dấu hiệu thực hành thường dùng là bề mặt bắt đầu có nước và phần băng bên trong có thể chuyển động khi lắc. Tiêu chí chính xác vẫn phải theo hướng dẫn của hệ thống.
  • Bình nước mát: Có thể được dùng trong một số cấu hình để loại bỏ nguy cơ đông băng, nhưng thời gian giữ lạnh thường ngắn hơn bình đông lạnh.
  • Bình nước ấm: Có thể được dùng để bảo vệ vắc xin khỏi bị đông trong môi trường rất lạnh.
  • Thiết bị chống đông chủ động hoặc thụ động: Một số hòm/phích có công nghệ chống đông và không yêu cầu điều kiện hóa bình. Không tự thay đổi quy trình của thiết bị này.

Không dùng một mức nhiệt hoặc một thời gian để chuẩn bị cho mọi loại đá gel. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất thùng, bình tích lạnh và quy trình vận chuyển đã được phê duyệt.

Bước 5: Chuẩn bị thiết bị theo dõi nhiệt độ

Mỗi thùng vận chuyển nên có thiết bị theo dõi nhiệt độ phù hợp. Thiết bị ghi dữ liệu điện tử (data logger hoặc DDL) giúp lưu lịch sử nhiệt độ, thời gian và mức độ vượt ngưỡng nếu có.

Trước khi đóng thùng:

  • Kiểm tra tình trạng hiệu chuẩn theo yêu cầu của đơn vị;
  • Cài đặt ngưỡng và chu kỳ ghi phù hợp;
  • Kích hoạt thiết bị đúng thời điểm;
  • Đặt đầu dò tại vị trí đại diện cho khu vực chứa vắc xin theo sơ đồ đóng gói;
  • Không để đầu dò chạm trực tiếp vào bình đông lạnh, trừ khi cấu hình quy định như vậy.

Thiết bị chỉ ghi dữ liệu nội bộ không thể tự gửi cảnh báo từ xa. Muốn nhận cảnh báo tức thời qua điện thoại hoặc nền tảng trực tuyến, cần chọn model có kết nối và bảo đảm tín hiệu hoạt động trên hành trình.

Bước 6: Xếp vắc xin và bình tích lạnh theo đúng sơ đồ

Thực hiện chính xác cấu hình của thùng vận chuyển:

  1. Lắp bình tích lạnh vào đúng vị trí quy định ở đáy, thành hoặc nắp thùng;
  2. Đặt vật liệu ngăn cách hoặc bộ phận chống đông nếu thiết kế có yêu cầu;
  3. Giữ vắc xin trong bao bì thứ cấp hoặc bao bì gốc để bảo vệ khỏi ánh sáng và hỗ trợ ổn định nhiệt;
  4. Đặt vắc xin và dung môi theo hướng dẫn, tránh nhầm lẫn và va đập;
  5. Đặt đầu dò nhiệt độ tại vị trí đại diện gần vắc xin;
  6. Lấp khoảng trống bằng đúng vật liệu được chỉ định trong cấu hình;
  7. Đóng nắp, khóa thùng và niêm phong nếu quy trình yêu cầu.

Không tự dùng giấy vụn, bìa carton, xốp rời hoặc vật liệu không được hướng dẫn để thay thế lớp ngăn cách. Không đặt lọ vắc xin nhạy cảm với đông băng tiếp xúc trực tiếp với bình vừa lấy từ tủ đông.

Bước 7: Vận chuyển và theo dõi

Trong quá trình di chuyển:

  • Giữ thùng thẳng đứng và cố định để không lật, đổ hoặc va đập;
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt;
  • Không để thùng trong cốp xe kín, khoang máy hoặc vị trí nhiệt độ dao động mạnh;
  • Nếu sử dụng xe không chuyên dụng, CDC khuyến nghị đặt thùng trong khoang hành khách thay vì cốp xe;
  • Hạn chế mở nắp; chỉ mở theo quy trình tại điểm sử dụng;
  • Ghi nhận thời gian khởi hành, đến nơi và các sự cố phát sinh.

CDC nêu mốc tối đa 8 giờ như một thực hành tốt cho việc đưa vắc xin bảo quản lạnh đến điểm tiêm ngoài cơ sở hoặc cơ sở vệ tinh, và mốc này có thể bao gồm cả thời gian vận chuyển lẫn ngày làm việc tại điểm tiêm. Đây không phải giới hạn chung cho mọi hoạt động giao nhận chuyên nghiệp. Với vận chuyển đường dài, cần dùng hệ thống đã được thẩm định cho toàn bộ thời gian hành trình và có phương án dự phòng phù hợp.

Bước 8: Tiếp nhận tại nơi đến

Ngay khi đến nơi:

  • Kiểm tra tình trạng niêm phong, thùng và hàng hóa;
  • Đọc nhiệt độ hiện tại, tối thiểu, tối đa hoặc tải dữ liệu từ thiết bị ghi;
  • Ghi nhận kết quả vào biên bản giao nhận;
  • Chuyển vắc xin vào thiết bị bảo quản đúng dải nhiệt càng sớm càng tốt;
  • Lưu dữ liệu nhiệt độ cùng hồ sơ lô hàng;
  • Vệ sinh, làm khô và kiểm tra thùng, bình tích lạnh sau sử dụng.

CDC khuyến nghị vắc xin khi đến nơi phải được lấy khỏi thùng giao hàng và đưa ngay vào thiết bị bảo quản phù hợp, không để nguyên trong thùng chưa mở trong thời gian dài.

Cách điều kiện hóa bình tích lạnh truyền thống

Chỉ thực hiện phần này khi tài liệu của hòm lạnh/phích vắc xin hoặc quy trình đã thẩm định yêu cầu bình nước đông lạnh đã điều kiện hóa.

  1. Lấy bình đã đông hoàn toàn ra khỏi tủ đông và đặt trên bề mặt sạch, chắc chắn.
  2. Để các bình có khoảng cách để không khí lưu thông; không xếp chồng nếu hướng dẫn không cho phép.
  3. Chờ đến khi bề mặt có dấu hiệu tan và phần băng có thể chuyển động khi lắc bình.
  4. Lau khô bề mặt, kiểm tra rò rỉ rồi lắp vào thùng theo đúng sơ đồ.

Không xác định bình đã sẵn sàng chỉ bằng một thời gian cố định vì thời gian phụ thuộc nhiệt độ tủ đông, kích thước bình và nhiệt độ môi trường. Không điều kiện hóa nếu đang dùng hòm/phích chống đông được thiết kế để nhận bình đông trực tiếp.

Những sai lầm thường gặp khi dùng đá gel cho vắc xin

Chọn đá gel gia dụng không rõ thông số

Bao bì đẹp hoặc quảng cáo giữ lạnh lâu không đủ để chứng minh khả năng bảo quản vắc xin. Sản phẩm cần có thông tin rõ về môi chất, mục đích sử dụng, độ bền, cách chuẩn bị và tính tương thích với thiết bị bảo ôn.

Cho rằng đá gel luôn tốt hơn bình nước

Không có loại môi chất nào tốt nhất cho mọi tình huống. WHO hiện vẫn đánh giá cao sự an toàn, đơn giản và chi phí vận chuyển của bình tích lạnh gốc nước dùng trong tiêm chủng thường quy. Lựa chọn phải dựa trên cả hệ thống, không chỉ riêng chất làm lạnh.

Đặt vắc xin sát bình đông lạnh

Tiếp xúc trực tiếp có thể tạo điểm lạnh dưới ngưỡng, đặc biệt nguy hiểm với vắc xin nhạy cảm với đông băng. Cần dùng đúng lớp ngăn cách hoặc thiết bị có công nghệ chống đông.

Tự thay đổi số lượng và vị trí bình

Thêm quá nhiều bình chưa chắc an toàn hơn; việc này có thể làm tăng nguy cơ đông băng hoặc thay đổi phân bố nhiệt. Dùng ít hơn quy định lại có thể rút ngắn thời gian giữ lạnh.

Chỉ xem nhiệt độ lúc giao nhận

Một giá trị tại thời điểm mở thùng không phản ánh toàn bộ hành trình. Data logger giúp xác định thời điểm, thời gian và mức độ của sự cố nhiệt độ.

Mở thùng để “kiểm tra cho chắc”

Mỗi lần mở nắp làm thay đổi môi trường bên trong và rút ngắn thời gian giữ nhiệt. Nên theo dõi qua thiết bị hiển thị hoặc đầu đọc bên ngoài nếu hệ thống hỗ trợ.

Tự bổ sung đá khi nhiệt độ gần vượt ngưỡng

Việc mở thùng và thêm bình lạnh không theo cấu hình có thể gây đông cục bộ. Nếu có cảnh báo, thực hiện phương án dự phòng và quy trình xử lý sai lệch đã được phê duyệt.

Xử lý thế nào khi nhiệt độ vượt ngưỡng?

Nếu data logger ghi nhận nhiệt độ ngoài giới hạn do nhà sản xuất vắc xin quy định:

  1. Không sử dụng và không tự ý loại bỏ vắc xin;
  2. Dán nhãn “KHÔNG SỬ DỤNG – CHỜ ĐÁNH GIÁ”;
  3. Cách ly với hàng đủ điều kiện nhưng tiếp tục bảo quản ở nhiệt độ được khuyến nghị;
  4. Tải và lưu dữ liệu từ thiết bị theo dõi;
  5. Ghi nhận thời gian, nhiệt độ thấp nhất/cao nhất, thời lượng sai lệch, lô, hạn dùng và nguyên nhân dự kiến;
  6. Báo người phụ trách vắc xin và thực hiện SOP của đơn vị;
  7. Liên hệ nhà sản xuất, nhà phân phối hoặc cơ quan chuyên môn để đánh giá khả năng tiếp tục sử dụng;
  8. Chỉ sử dụng hoặc tiêu hủy sau khi có kết luận phù hợp.

Một lần nhiệt độ vượt 2–8°C không đồng nghĩa mọi vắc xin trong thùng chắc chắn đã hỏng. Việc đánh giá phải dựa trên loại vắc xin, nhiệt độ, thời gian phơi nhiễm, lịch sử trước đó và hướng dẫn chuyên môn.

Cần bao nhiêu đá gel cho một thùng vắc xin?

Không có công thức chung theo số lít hoặc số liều. Số lượng bình tích lạnh phải căn cứ vào:

  • Model hòm lạnh hoặc phích vắc xin;
  • Mã và dung tích của bình tương thích;
  • Sơ đồ lắp bình do nhà sản xuất cung cấp;
  • Lượng hàng thực tế;
  • Nhiệt độ môi trường và thời gian cần duy trì;
  • Kết quả thử nghiệm hoặc thẩm định cấu hình.

Thông số “thời gian giữ lạnh” chỉ có ý nghĩa khi sử dụng đúng số lượng bình, trạng thái bình, tải hàng, nhiệt độ môi trường và điều kiện thử nghiệm đã công bố. Không nên lấy thời gian quảng cáo của riêng túi gel để suy ra thời gian an toàn của cả thùng.

Tiêu chí chọn bình tích lạnh bảo quản vắc xin

Khi mua hoặc thay thế bình tích lạnh, nên kiểm tra:

  • Có được thiết kế cho chuỗi lạnh y tế hay không;
  • Môi chất là nước, gel hay PCM và nhiệt độ chuyển pha là bao nhiêu;
  • Kích thước có khớp với rãnh hoặc khoang chứa của hòm/phích hay không;
  • Số lượng bình yêu cầu cho một cấu hình đầy đủ;
  • Vỏ có bền, kín và dễ vệ sinh không;
  • Có hướng dẫn cấp đông, làm mát, điều kiện hóa và tái sử dụng rõ ràng không;
  • Thiết bị đi kèm có thuộc danh mục WHO PQS hoặc đáp ứng yêu cầu của chương trình/đơn vị không;
  • Nhà cung cấp có tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ thẩm định cấu hình không.

Câu hỏi thường gặp về đá gel bảo quản vắc xin

Đá gel có được đặt trực tiếp lên vắc xin không?

Không nên, đặc biệt với vắc xin nhạy cảm với đông băng. Chỉ bố trí tiếp xúc trực tiếp nếu cấu hình đã được nhà sản xuất hoặc quy trình thẩm định cho phép.

Đá gel có tái sử dụng được không?

Nhiều loại có thể tái sử dụng nếu nhà sản xuất cho phép và túi hoặc bình còn nguyên vẹn. Phải loại khỏi sử dụng khi có vết nứt, rò rỉ, phồng, biến dạng hoặc nhiễm bẩn không thể làm sạch.

Có phải mọi vắc xin đều bảo quản ở 2–8°C?

Không. Nhiều vắc xin thông dụng cần 2–8°C, nhưng một số cần điều kiện đông lạnh hoặc siêu lạnh. Phải kiểm tra hướng dẫn của từng sản phẩm.

Có thể dùng hộp xốp hoặc thùng giữ đá gia dụng không?

Không nên dùng cho vận chuyển vắc xin định kỳ nếu chưa được đánh giá như một hệ thống đóng gói đạt yêu cầu. Nên sử dụng hòm lạnh, phích vắc xin hoặc thùng vận chuyển chuyên dụng với cấu hình được xác định rõ.

Thời gian vận chuyển vắc xin có bắt buộc dưới 8 giờ không?

Không phải trong mọi trường hợp. Mốc 8 giờ của CDC áp dụng như thực hành tốt đối với vận chuyển vắc xin lạnh đến điểm tiêm ngoài cơ sở hoặc cơ sở vệ tinh. Các chuyến giao nhận khác phải tuân thủ hướng dẫn sản phẩm, quy định áp dụng và thời gian đã được thẩm định cho hệ thống vận chuyển.

Đá gel và bình tích lạnh nước, loại nào tốt hơn?

Không thể kết luận chỉ dựa vào môi chất. Loại phù hợp là loại tương thích với thiết bị bảo ôn, đáp ứng nhiệt độ của vắc xin và đã được thử nghiệm trong đúng cấu hình sử dụng.

Kết luận

Đá gel có thể hỗ trợ bảo quản vắc xin trong quá trình vận chuyển, nhưng không phải mọi túi gel đều phù hợp với chuỗi lạnh y tế. Yếu tố quyết định là hệ thống vận chuyển hoàn chỉnh: đúng hòm hoặc phích, đúng bình tích lạnh, đúng trạng thái chuẩn bị, đúng sơ đồ đóng gói và có thiết bị theo dõi nhiệt độ.

Để giảm nguy cơ vắc xin bị nóng hoặc đông băng, cơ sở y tế nên xây dựng SOP cho từng tình huống, đào tạo người thực hiện và thẩm định cấu hình trước khi áp dụng thường quy. Khi có sai lệch nhiệt độ, cần cách ly và đánh giá vắc xin thay vì tự ý sử dụng hoặc tiêu hủy.

Nếu cần tư vấn lựa chọn hòm lạnh, phích vắc xin, bình tích lạnh hoặc thiết bị ghi nhiệt độ cho từng tuyến vận chuyển, vui lòng liên hệ:

THÔNG TIN LIÊN HỆ BAOQUANLANHYTE.VN

Baoquanlanhyte.vn – Giải pháp bảo quản lạnh y tế chuyên nghiệp

Địa chỉ: Tòa nhà B4 Kim Liên, phường Kim Liên, thành phố Hà Nội

Hotline/Zalo: 0926 738 666

Tiktok: https://www.tiktok.com/@thietbibaoquanlanhyte

Facebook: https://www.facebook.com/orimed.vn?

Website: Baoquanlanhyte.vn

 

Facebook Youtube Top