Cách vận chuyển vắc xin đúng cách
Vận chuyển vắc xin đúng cách là duy trì các điều kiện bảo quản do nhà sản xuất quy định trong toàn bộ hành trình, từ lúc lấy vắc xin khỏi kho đến khi bàn giao và đưa vào thiết bị bảo quản tại điểm nhận. Với nhiều loại vắc xin bảo quản lạnh, dải nhiệt độ thường gặp là từ 2°C đến 8°C. Tuy nhiên, đây không phải yêu cầu chung cho mọi sản phẩm; một số vắc xin cần bảo quản đông lạnh hoặc siêu lạnh.
Để bảo vệ chất lượng vắc xin, cơ sở cần sử dụng hệ thống vận chuyển phù hợp như phích vắc xin, hòm lạnh, thiết bị làm lạnh chủ động hoặc phương tiện lạnh chuyên dụng; đóng gói theo cấu hình đã được hướng dẫn; đồng thời theo dõi nhiệt độ liên tục bằng thiết bị phù hợp. Không nên tự thay đổi số lượng bình tích lạnh, vật liệu đệm hoặc cách sắp xếp khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến nhiệt độ trong thùng.
Tóm tắt nhanh: Xác định đúng yêu cầu của từng loại vắc xin → chọn thiết bị đủ dung tích và thời gian giữ lạnh → chuẩn bị vật liệu làm lạnh theo hướng dẫn → kích hoạt thiết bị ghi nhiệt độ → đóng gói đúng cấu hình → cố định thùng trong khoang xe phù hợp → kiểm tra và bàn giao dữ liệu nhiệt độ tại điểm đến.
Vì sao phải duy trì chuỗi lạnh khi vận chuyển vắc xin?
Vắc xin là sản phẩm sinh học nhạy cảm với nhiệt độ. Nhiệt độ quá cao có thể làm giảm hiệu lực của vắc xin; trong khi nhiệt độ quá thấp hoặc đông băng có thể làm hỏng những loại vắc xin nhạy cảm với đông lạnh. Một số vắc xin còn cần được bảo vệ khỏi ánh sáng.
Điều đáng lưu ý là vắc xin bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ không phải lúc nào cũng có dấu hiệu bất thường bằng mắt thường. Lọ vắc xin có thể vẫn nguyên vẹn nhưng chất lượng đã suy giảm. Vì vậy, cơ sở không nên chỉ dựa vào cảm quan mà phải có dữ liệu nhiệt độ và hồ sơ giao nhận để đánh giá điều kiện bảo quản trong suốt chuyến đi.
Tại Việt Nam, từ ngày 01/07/2026, hoạt động tiếp nhận, vận chuyển và bảo quản vắc xin, sinh phẩm trong tiêm chủng thực hiện theo Thông tư 13/2026/TT-BYT cùng các quy định về Thực hành tốt phân phối thuốc và Thực hành tốt bảo quản thuốc. Thông tư này đồng thời làm hết hiệu lực Thông tư 34/2018/TT-BYT.

Vận chuyển vắc xin cần duy trì nhiệt độ bao nhiêu?
Không có một dải nhiệt độ duy nhất áp dụng cho tất cả vắc xin. Cơ sở phải căn cứ vào:
- Nhãn và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất;
- Điều kiện bảo quản được phê duyệt cho sản phẩm;
- Quy trình vận chuyển và xử lý sai lệch của đơn vị;
- Yêu cầu của chương trình tiêm chủng hoặc cơ quan quản lý có thẩm quyền.
Các nhóm điều kiện thường gặp gồm:
Nhóm bảo quản | Điều kiện thường gặp | Lưu ý khi vận chuyển |
2–8°C | Không để tiếp xúc trực tiếp với bề mặt đông lạnh nếu sản phẩm nhạy cảm với đông băng | |
Theo hướng dẫn từng sản phẩm, có thể khoảng -15°C đến -50°C | Cần hệ thống đóng gói và theo dõi phù hợp với dải âm | |
Theo hướng dẫn từng sản phẩm, có thể thấp hơn -60°C | Thường cần thiết bị chuyên dụng, vật liệu làm lạnh đặc biệt và quy trình an toàn riêng |
Không nên suy luận điều kiện vận chuyển chỉ dựa vào dạng bào chế, chẳng hạn cho rằng mọi vắc xin đông khô đều cần đông lạnh. Hướng dẫn của nhà sản xuất mới là căn cứ trực tiếp để xác định nhiệt độ và cấu hình vận chuyển.
Cách vận chuyển vắc xin đúng cách theo 9 bước
Bước 1: Lập kế hoạch trước chuyến đi
Trước khi lấy vắc xin khỏi kho, cần xác định:
- Tên, số lượng và yêu cầu nhiệt độ của từng loại vắc xin;
- Thời gian dự kiến từ lúc đóng gói đến khi đưa vào tủ tại điểm nhận;
- Tuyến đường, phương tiện, điều kiện thời tiết và các điểm dừng;
- Dung tích hữu dụng và thời gian duy trì nhiệt độ của thiết bị vận chuyển;
- Người phụ trách giao, nhận và xử lý tình huống phát sinh;
- Phương án dự phòng khi xe hỏng, tắc đường, mất điện hoặc thiết bị báo động.
Chỉ nên vận chuyển số lượng cần thiết và bảo đảm điểm nhận đã có thiết bị bảo quản phù hợp, nguồn điện ổn định và người tiếp nhận đúng thời gian.
Bước 2: Kiểm tra vắc xin và hồ sơ
Đối chiếu vắc xin với phiếu xuất kho hoặc lệnh điều chuyển. Kiểm tra tên sản phẩm, số lô, hạn dùng, số lượng, tình trạng bao bì, chỉ thị lọ vắc xin nếu có và các yêu cầu đặc biệt của dung môi đi kèm.
Không đưa vào chuyến vận chuyển các lọ bị nứt, rò rỉ, mất nhãn, hết hạn hoặc đang chờ đánh giá do từng gặp sai lệch nhiệt độ. Vắc xin nên được giữ trong bao bì thứ cấp hoặc hộp gốc để hạn chế va đập, ánh sáng và nhầm lẫn khi giao nhận.
Bước 3: Chọn thiết bị vận chuyển phù hợp
Thiết bị cần đáp ứng được số lượng vắc xin, dải nhiệt độ, thời gian hành trình và điều kiện môi trường. Các lựa chọn phổ biến gồm:
- Phích vắc xin: phù hợp với lượng nhỏ, buổi tiêm chủng lưu động hoặc quãng đường ngắn;
- Hòm lạnh: có dung tích lớn hơn, phù hợp vận chuyển giữa các kho hoặc nhiều điểm tiêm;
- Thiết bị làm lạnh chủ động di động: dùng điện hoặc pin để duy trì nhiệt độ, phù hợp với hành trình dài hoặc khi cần kiểm soát nhiệt chặt chẽ;
- Xe hoặc khoang lạnh chuyên dụng: phù hợp với lô hàng lớn và mạng lưới phân phối.
Với hòm lạnh và phích vắc xin, cần sử dụng đúng loại và số lượng bình tích lạnh mà cấu hình của thiết bị quy định. WHO lưu ý việc lựa chọn thiết bị thụ động phải dựa trên dung tích chứa vắc xin, thời gian giữ lạnh hoặc giữ ấm, khối lượng, độ bền và phương thức vận chuyển.
Bước 4: Chuẩn bị hòm, phích và bình tích lạnh
Kiểm tra thân, nắp, gioăng, tay cầm, chốt khóa và bề mặt bên trong. Thiết bị phải sạch, khô, không nứt vỡ, không có mùi lạ và không bị giảm khả năng cách nhiệt.
Bình tích lạnh có thể được sử dụng ở trạng thái đông lạnh, đã điều hòa, làm mát hoặc trạng thái khác tùy thiết kế của hòm/phích và loại vắc xin. Vì vậy, không nên áp dụng máy móc quy tắc “đông ít nhất 24 giờ” cho mọi thiết bị. Thời gian chuẩn bị phụ thuộc vào kích thước bình, nhiệt độ thiết bị làm đông và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Một số hòm hoặc phích chống đông băng được thiết kế để giảm nguy cơ vắc xin tiếp xúc với nhiệt độ dưới 0°C và có thể không yêu cầu điều hòa bình tích lạnh theo cách thông thường. Luôn thực hiện đúng hướng dẫn đóng gói đã được phê duyệt cho chính model đang sử dụng.
Bước 5: Chuẩn bị thiết bị theo dõi nhiệt độ
Mỗi thùng vận chuyển nên có thiết bị theo dõi nhiệt độ phù hợp, ưu tiên thiết bị ghi dữ liệu điện tử liên tục. Trước khi đóng gói, cần:
- Kiểm tra tình trạng hiệu chuẩn, pin và bộ nhớ;
- Cài đặt ngưỡng cảnh báo và chu kỳ ghi theo quy trình của đơn vị;
- Kích hoạt thiết bị đúng thời điểm;
- Ghi mã thiết bị vào biên bản giao nhận;
- Bảo đảm có thể đọc hoặc tải dữ liệu tại điểm đến.
Đặt đầu dò hoặc thiết bị trong vùng chứa vắc xin, gần sản phẩm và theo đúng cấu hình được hướng dẫn. Không để đầu dò chạm trực tiếp vào bình tích lạnh, đá khô hoặc thành thùng nếu điều đó không thuộc cấu hình đã thẩm định, vì số đo có thể không phản ánh chính xác nhiệt độ của vắc xin.
Bước 6: Đóng gói đúng cấu hình
Thứ tự xếp bình tích lạnh, vật liệu ngăn cách, vắc xin và thiết bị ghi nhiệt độ phải tuân theo sơ đồ của nhà sản xuất hoặc quy trình đã được đơn vị xác nhận. Một cấu hình vận chuyển thường gồm các nhóm vật liệu sau:
- Bình tích lạnh tương thích với hòm hoặc phích;
- Vật liệu ngăn cách theo thiết kế để hạn chế nguy cơ đông băng hoặc va đập;
- Vắc xin trong hộp gốc, được sắp xếp ổn định và dễ kiểm kê;
- Thiết bị theo dõi nhiệt độ đặt gần tải vắc xin;
- Vật liệu chèn lấp khoảng trống nếu được hướng dẫn;
- Nắp được đóng kín và niêm phong khi cần thiết.
Không tự ý thêm đá rời, chai nước đông, xốp hoặc vật liệu không nằm trong cấu hình. Thay đổi khối lượng và vị trí vật liệu làm lạnh có thể tạo điểm quá lạnh, làm giảm thời gian duy trì nhiệt độ hoặc khiến kết quả của lần thử nghiệm trước không còn phù hợp.
Bước 7: Cố định và vận chuyển an toàn
Đặt hòm hoặc phích ở vị trí thẳng, chắc chắn, tránh lật đổ và va đập. Khi sử dụng ô tô cá nhân hoặc xe không có khoang lạnh chuyên dụng, CDC khuyến nghị đặt thùng trong khoang hành khách, không để trong cốp xe. Nên duy trì điều kiện mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt, cửa kính bị nắng chiếu lâu và luồng gió nóng.
Trong suốt hành trình:
- Hạn chế tối đa việc mở nắp;
- Không để người không có nhiệm vụ tiếp cận vắc xin;
- Theo dõi cảnh báo nhiệt độ theo quy trình;
- Ghi lại thời điểm khởi hành, điểm dừng, sự cố và thời gian đến;
- Không để chuyến vận chuyển kéo dài ngoài khả năng giữ nhiệt đã xác định của thiết bị.
CDC nêu mốc không quá 8 giờ như một thực hành tốt đối với hoạt động vận chuyển vắc xin đến điểm tiêm ngoại vi hoặc điểm tiêm lưu động, trong đó có thể bao gồm cả thời gian làm việc tại điểm tiêm. Đây không phải giới hạn pháp lý chung cho mọi chuyến vận chuyển. Với hành trình dài hơn, cần dùng giải pháp đã được đánh giá đủ thời gian duy trì nhiệt độ hoặc hệ thống làm lạnh chủ động; không nên xử lý bằng cách mở thùng và bổ sung đá tùy ý giữa đường.
Bước 8: Kiểm tra và bàn giao tại điểm nhận
Khi đến nơi, người nhận cần kiểm tra tình trạng niêm phong, thùng, thiết bị theo dõi và cảnh báo nhiệt độ trước khi hoàn tất giao nhận. Ghi lại ít nhất:
- Thời gian giao và nhận;
- Nhiệt độ hiện tại, nhiệt độ tối thiểu và tối đa nếu thiết bị hỗ trợ;
- Trạng thái cảnh báo;
- Mã thiết bị theo dõi nhiệt độ;
- Tình trạng vắc xin, số lượng, số lô và hạn dùng;
- Ý kiến hoặc bất thường phát hiện khi nhận hàng.
Sau khi kiểm tra, nhanh chóng chuyển vắc xin vào thiết bị bảo quản phù hợp. Không để hòm hoặc phích đã mở ở nhiệt độ phòng lâu hơn cần thiết.
Bước 9: Lưu dữ liệu và hoàn thiện hồ sơ
Tải, xem xét và lưu dữ liệu nhiệt độ cùng phiếu giao nhận theo quy định của đơn vị. Dữ liệu này là căn cứ để chứng minh điều kiện bảo quản và phục vụ đánh giá khi có cảnh báo hoặc khiếu nại.
Nếu thiết bị theo dõi không ghi được dữ liệu, mất nguồn hoặc có khoảng trống trong hành trình, cần báo cáo ngay. Không nên mặc định rằng vắc xin vẫn đạt chất lượng chỉ vì nhiệt độ tại thời điểm nhận nằm trong giới hạn.
Chọn thiết bị vận chuyển vắc xin như thế nào?
Thiết bị | Phù hợp với | Điểm cần kiểm tra |
Phích vắc xin | Lượng nhỏ, tiêm chủng lưu động, quãng đường ngắn | Dung tích hữu dụng, thời gian giữ lạnh, trọng lượng khi đầy, bình tích lạnh tương thích |
Hòm lạnh | Lượng trung bình, vận chuyển giữa kho và điểm tiêm | Cấu hình đóng gói, thời gian giữ nhiệt, độ bền, tay cầm, niêm phong |
Tủ lạnh/tủ đông di động | Hành trình dài, yêu cầu kiểm soát chủ động | Nguồn điện, pin dự phòng, cảnh báo, khả năng duy trì nhiệt khi mất nguồn |
Xe hoặc khoang lạnh | Lô lớn, phân phối nhiều điểm | Phân bố nhiệt, giám sát nhiều vị trí, nguồn dự phòng, vệ sinh và quy trình xếp hàng |
Khi mua hoặc lựa chọn thiết bị, không nên chỉ nhìn vào dung tích tổng. Cần quan tâm dung tích hữu dụng dành cho vắc xin sau khi đã xếp đủ bình tích lạnh, thời gian giữ nhiệt trong điều kiện môi trường dự kiến, cấu hình đi kèm và khả năng tích hợp thiết bị ghi nhiệt độ.
Những sai lầm cần tránh khi vận chuyển vắc xin
Dùng thùng xốp hoặc hộp giữ lạnh gia dụng
Các thùng dùng cho đồ uống hoặc thực phẩm thường không có cấu hình đóng gói được đánh giá cho vắc xin. CDC không khuyến nghị sử dụng loại hộp này làm giải pháp vận chuyển thông thường. Trong tình huống khẩn cấp, chỉ sử dụng cấu hình thay thế nếu đơn vị có quy trình rõ ràng và đã xác định khả năng duy trì nhiệt độ.
Để vắc xin tiếp xúc trực tiếp với vật liệu đông lạnh
Vắc xin nhạy cảm với đông băng có thể bị hỏng khi chỉ một phần bao bì tiếp xúc với bình tích lạnh đông cứng. Cần dùng đúng vật liệu ngăn cách và đúng vị trí đã được hướng dẫn.
Không kích hoạt hoặc không kiểm tra data logger
Mang theo thiết bị nhưng quên kích hoạt, hết pin hoặc không lưu được dữ liệu cũng đồng nghĩa với việc thiếu bằng chứng về điều kiện nhiệt độ trong hành trình.
Mở nắp nhiều lần để kiểm tra
Mỗi lần mở làm thay đổi môi trường bên trong và rút ngắn thời gian duy trì nhiệt độ. Nếu cần theo dõi, ưu tiên màn hình ngoài, đầu đọc hoặc cảnh báo từ thiết bị ghi nhiệt độ.
Tự ý thêm đá khi chuyến đi kéo dài
Thêm bình đông hoặc đá rời không đúng vị trí có thể làm đông băng vắc xin. Hành trình phải được lập kế hoạch trong giới hạn hoạt động của thiết bị; nếu cần kéo dài, sử dụng giải pháp dự phòng đã được xác định trước.
Để thùng trong cốp xe hoặc dưới nắng
Nhiệt độ trong cốp xe có thể tăng nhanh, trong khi người vận chuyển khó quan sát hoặc xử lý cảnh báo. Hãy cố định thùng tại vị trí mát, an toàn và phù hợp với phương tiện.
Vứt bỏ vắc xin ngay khi có cảnh báo
Cảnh báo nhiệt độ chưa đồng nghĩa với kết luận vắc xin phải tiêu hủy. Cần cách ly, ghi nhận và đánh giá đầy đủ theo thông tin của nhà sản xuất và hướng dẫn của cơ quan chuyên môn.
Xử lý thế nào khi nhiệt độ vận chuyển không phù hợp?
Khi thiết bị báo nhiệt độ vượt giới hạn hoặc nghi ngờ cấu hình vận chuyển bị hỏng, thực hiện theo trình tự:
- Giữ vắc xin trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị hoặc nhanh chóng chuyển sang thiết bị phù hợp nếu việc này có thể thực hiện an toàn;
- Dán nhãn “KHÔNG SỬ DỤNG – CHỜ ĐÁNH GIÁ” và cách ly với vắc xin đủ điều kiện sử dụng;
- Không tiêu hủy và không sử dụng cho đến khi có kết luận;
- Thông báo người phụ trách vắc xin hoặc cán bộ quản lý có thẩm quyền;
- Lưu dữ liệu và mô tả sự cố, gồm nhiệt độ tối thiểu/tối đa, thời gian vượt ngưỡng, nhiệt độ môi trường, tình trạng thùng và thời điểm phát hiện;
- Liên hệ nhà sản xuất, nhà cung cấp hoặc cơ quan chuyên môn để đánh giá độ ổn định của từng sản phẩm và nhận hướng dẫn xử lý;
- Ghi nhận quyết định cuối cùng về việc tiếp tục sử dụng, rút ngắn hạn dùng, trả lại hoặc tiêu hủy theo quy định.
Không cố làm vắc xin “trở lại bình thường” bằng cách làm lạnh thật nhanh hoặc bổ sung đá trực tiếp. Việc đưa nhiệt độ trở lại giới hạn không xóa được ảnh hưởng của thời gian đã vượt ngưỡng.
Câu hỏi thường gặp về vận chuyển vắc xin
Có phải mọi vắc xin đều vận chuyển ở 2–8°C không?
Không. Đây là dải phổ biến của nhiều vắc xin bảo quản lạnh, nhưng một số sản phẩm cần đông lạnh hoặc siêu lạnh. Luôn kiểm tra nhãn và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Có thể dùng thùng xốp thông thường để vận chuyển vắc xin không?
Không nên dùng như giải pháp thường quy. Nên sử dụng hòm lạnh, phích vắc xin hoặc hệ thống đóng gói chuyên dụng có thông số giữ nhiệt và cấu hình rõ ràng.
Vận chuyển vắc xin có bắt buộc dưới 8 giờ không?
Không có quy tắc chung rằng mọi chuyến vận chuyển đều phải dưới 8 giờ. CDC sử dụng mốc này như thực hành tốt cho vận chuyển đến điểm tiêm ngoại vi hoặc lưu động. Thời gian cho phép của chuyến đi thực tế phụ thuộc vào sản phẩm, thiết bị, cấu hình đóng gói và quy trình được áp dụng.
Có cần một data logger cho từng thùng không?
Mỗi thùng vận chuyển nên có thiết bị theo dõi nhiệt độ riêng để phản ánh điều kiện của chính tải vắc xin trong thùng đó. Thiết bị cần được kiểm tra, kích hoạt và đặt đúng vị trí.
Có cần điều hòa bình tích lạnh trước khi đóng gói không?
Tùy thiết bị và cấu hình. Một số hệ thống yêu cầu bình tích lạnh đã điều hòa; một số sản phẩm chống đông băng có cách sử dụng khác. Làm đúng hướng dẫn của nhà sản xuất hòm/phích và quy trình của đơn vị.
Checklist vận chuyển vắc xin trước khi xuất phát
- Đã xác nhận yêu cầu nhiệt độ của từng sản phẩm;
- Đã kiểm tra tên, số lô, hạn dùng, số lượng và tình trạng bao bì;
- Hòm/phích sạch, khô, nguyên vẹn và đủ dung tích hữu dụng;
- Bình tích lạnh đúng loại, đúng số lượng và được chuẩn bị đúng hướng dẫn;
- Data logger còn hiệu chuẩn, đủ pin, đủ bộ nhớ và đã kích hoạt;
- Vắc xin, vật liệu ngăn cách và đầu dò được đặt đúng cấu hình;
- Thùng đã đóng kín, niêm phong và cố định an toàn trên xe;
- Điểm nhận đã sẵn sàng thiết bị bảo quản;
- Có danh sách liên hệ và phương án xử lý sự cố;
- Có đầy đủ phiếu xuất kho, giao nhận và biểu mẫu ghi nhiệt độ.
Kết luận
Cách vận chuyển vắc xin đúng cách không chỉ là đặt vắc xin vào thùng có đá. Toàn bộ quá trình phải được lập kế hoạch dựa trên yêu cầu của từng sản phẩm, khả năng của thiết bị, cấu hình đóng gói và dữ liệu nhiệt độ. Thực hiện đúng ngay từ khâu chuẩn bị giúp giảm nguy cơ quá nhiệt, đông băng, gián đoạn chuỗi lạnh và tổn thất vắc xin.
Nếu cơ sở cần tư vấn lựa chọn hòm lạnh, phích vắc xin, bình tích lạnh, thiết bị theo dõi nhiệt độ hoặc tủ bảo quản vắc xin, vui lòng liên hệ:
THÔNG TIN LIÊN HỆ BAOQUANLANHYTE.VN
Baoquanlanhyte.vn – Giải pháp bảo quản lạnh y tế chuyên nghiệp
Địa chỉ: Tòa nhà B4 Kim Liên, phường Kim Liên, thành phố Hà Nội
Hotline/Zalo: 0926 738 666
Tiktok: https://www.tiktok.com/@thietbibaoquanlanhyte
Facebook: https://www.facebook.com/orimed.vn?
Website: Baoquanlanhyte.vn